- Tagline
Viện Nghiên cứu Khoa học Giáo dục và Đào tạo kiến tạo hệ sinh thái giáo dục dựa trên khoa học và công nghệ, để mỗi trẻ em Việt Nam và trẻ em trên thế giới được học tốt hơn hôm nay và vững vàng dẫn dắt ngày mai.
Chúng tôi tin rằng nghiên cứu khoa học cần được hiện thực hóa thành giá trị ứng dụng, tạo thay đổi tích cực và bền vững trong đời sống giáo dục.
Viện Nghiên cứu Khoa học Giáo dục và Đào tạo kết nối nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng nhằm phát triển hệ sinh thái giáo dục dựa trên khoa học và công nghệ, góp phần nâng cao chất lượng học tập cho trẻ em Việt Nam và trẻ em trên thế giới.
Giáo sư, Tiến sĩ Hồ Đức Hùng là nhà khoa học, chuyên gia kinh tế – giáo dục hàng đầu tại Việt Nam với nhiều thập kỷ cống hiến trong công tác nghiên cứu, hoạch định chính sách và đào tạo sau đại học.
Trên cương vị Cố vấn Chiến lược cấp cao Hội đồng Thành viên và Chủ tịch Hội đồng Khoa học, GS.TS. Hồ Đức Hùng là điểm tựa học thuật vĩ mô, bảo chứng tính chuẩn mực khoa học và định hướng tầm nhìn phát triển bền vững cho mọi đề án đào tạo, chuyển giao tri thức của Viện IES và dự án ERA Kids.
Trọng tâm Cố vấn Chiến lược:
– Thẩm định và định hướng các đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục ứng dụng.
– Cố vấn khung quản trị tổ chức và mô hình liên kết giữa nghiên cứu khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng.
– Cầu nối hợp tác học thuật với các trường đại học danh tiếng, viện nghiên cứu và các cơ quan hoạch định chính sách.
Bà Trần Thị Quế Chi là nhà lãnh đạo giáo dục tiên phong, chuyên gia phát triển chương trình và Kỷ lục gia. Bà là tác giả cuốn sách song ngữ “Nguyên tác nghề làm mẹ” được lưu chiểu và hiện diện chính thức trong Thư viện Quốc gia Việt Nam. Trên cương vị Phó Viện trưởng Viện IES và Giám đốc điều hành chương trình ERA Kids, bà trực tiếp định hình triết lý đào tạo, kiến tạo hệ sinh thái giáo dục toàn diện và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế.
Thành tích và Dấu ấn Nổi bật:
– Tác giả và Kỷ lục gia: Tác giả cuốn sách song ngữ “Nguyên tác nghề làm mẹ” (Thư viện Quốc gia Việt Nam); Đồng thời là Kỷ lục gia xác lập Kỷ lục Việt Nam (VietKings), Kỷ lục Châu Á và Kỷ lục Người Việt Toàn cầu trong lĩnh vực biên soạn, xuất bản ấn phẩm giáo dục song ngữ về kỹ năng an toàn và nuôi dạy con trẻ.
– Vinh danh và Đóng góp Xã hội: Nhận Bằng khen của Liên hiệp các Hội UNESCO Việt Nam ghi nhận cống hiến trong hoạt động giáo dục và lan tỏa tri thức; Đảm nhiệm vai trò Thành viên Hội đồng Cố vấn Y khoa – Ban Chăm sóc Sức khỏe Doanh Nhân Sài Gòn (phụ trách tư vấn sức khỏe tinh thần).
– Hợp tác Song phương Quốc tế: Trực tiếp ký kết và triển khai thỏa thuận hợp tác chiến lược giáo dục dài hạn (2026-2031) với Bộ Giáo dục và Thể thao Nước CHDCND Lào; hoạch định kế hoạch mở rộng chương trình ERA Kids sang Thái Lan và Malaysia.
– Điều hành Hệ sinh thái ERA Kids: Dẫn dắt chuyển đổi mô hình giáo dục ứng dụng công nghệ, phân phối qua mạng lưới trường học tư thục, quốc tế và các giải pháp B2B; sáng lập cộng đồng giáo dục “Trạm đề kháng nhí”.
Thực hiện phản biện độc lập, thẩm định chất lượng đề án/sản phẩm và đề xuất ý kiến cải tiến, bảo đảm chuẩn mực khoa học.
Ông Lương Hữu Tuấn là chuyên gia hạ tầng công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI/Cloud-native) với hơn 10 năm kinh nghiệm dẫn dắt các dự án kỹ thuật quy mô lớn trải dài khắp Châu Âu, Châu Á – Thái Bình Dương (APAC) và Úc. Tại Hội đồng Thành viên Viện IES và dự án ERA Kids, ông trực tiếp chỉ đạo kiến trúc hạ tầng số, xây dựng chiến lược ứng dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và tối ưu hóa hiệu năng vận hành cho toàn bộ sản phẩm EdTech.
Chuyên môn và Dấu ấn Nổi bật:
– Tối ưu hóa Hạ tầng AI: Chuyên sâu về điều phối bộ nhớ đệm (KV cache orchestration) và giảm thiểu chi phí suy luận (inference cost) cho hệ thống AI quy mô lớn.
– Lãnh đạo Doanh nghiệp Công nghệ: Đảm nhiệm vai trò Giám đốc Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (APAC General Manager) tại Tensormesh.
– Dẫn dắt Cộng đồng & Diễn đàn Quốc tế: Đồng sáng lập (Co-founder) Cộng đồng OpenInfra Vietnam (hơn 7.000 thành viên, bảo trợ bởi OpenStack Foundation & CNCF); Diễn giả chuyên đề (Panelist) tại các hội thảo AI quốc tế uy tín như vLLM Bangkok Day.
Thực hiện phản biện độc lập, thẩm định chất lượng đề án/sản phẩm và đề xuất ý kiến cải tiến, bảo đảm chuẩn mực khoa học.
Tập trung vào các chương trình nghiên cứu liên ngành, hướng đến giải pháp thực tiễn cho sự phát triển kinh tế – xã hội.
Triển khai các nghiên cứu liên ngành trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, tạo nền tảng khoa học cho các mô hình, chương trình và giải pháp ứng dụng. Trọng tâm là nghiên cứu bối cảnh, nhu cầu, năng lực người học và các yếu tố tác động nhằm đề xuất khuyến nghị, công cụ đánh giá và hướng triển khai phù hợp với thực tiễn Việt Nam và khu vực.
Cung cấp các dịch vụ khoa học và công nghệ phục vụ cơ quan quản lý, nhà trường và đối tác, tập trung vào tư vấn chuyên môn, xây dựng, chuẩn hóa chương trình/học liệu, thiết kế công cụ đo lường và đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành giải pháp có thể triển khai, theo dõi và chứng minh tác động.
Thúc đẩy hợp tác với các cơ quan, đơn vị giáo dục, doanh nghiệp, tổ chức trong nước và quốc tế nhằm chia sẻ tri thức, huy động chuyên gia, phát triển dự án và mở rộng phạm vi ứng dụng. Hoạt động hợp tác hướng đến tăng cường năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và lan tỏa các giải pháp giáo dục bền vững cho cộng đồng.
Những dự án nghiên cứu, đào tạo và hợp tác tiêu biểu mà Viện Nghiên cứu Khoa học Giáo dục và Đào tạo đã triển khai, hướng đến mục tiêu phát triển tri thức, đổi mới sáng tạo và lan tỏa giá trị bền vững trong cộng đồng.
Chúng tôi xây dựng mạng lưới hợp tác với các cơ quan quản lý, trường học, đơn vị y tế và đối tác trong và ngoài nước nhằm triển khai các dự án nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng có giá trị thực tiễn. Mỗi mối quan hệ hợp tác đều hướng tới chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng triển khai và tạo ra tác động xã hội đo lường được, bền vững.
Năng lực kết nối đa bên là một lợi thế rõ rệt: chuyên gia, nhà trường, đối tác và cộng đồng cùng làm theo một chuẩn chung. Cách phối hợp này giúp chuyển nghiên cứu thành tác động thực tế.
Tôi đánh giá cao cách làm việc dựa trên bằng chứng: mục tiêu rõ ràng, quy trình mạch lạc và luôn hướng đến kết quả có thể triển khai. Sản phẩm được chuẩn hóa tốt nên dễ áp dụng và theo dõi hiệu quả.
Sau một thời gian áp dụng ứng dụng ERA Kids, những thay đổi dễ thấy là trẻ mạnh dạn hơn khi nhắc về “vùng riêng tư”, biết xin phép khi đụng chạm và biết tìm người lớn tin cậy khi không thoải mái. Phụ huynh cũng phản hồi tích cực vì nội dung văn minh, không phản cảm.
Với ERA Kids, tôi thấy yên tâm vì nội dung được “chắt lọc đúng mức”: rõ ràng, văn minh và phù hợp phát triển, không gây phản ứng ngại ngùng, e dè ở trẻ. Các gợi ý trao đổi tại nhà giúp gia đình duy trì thông điệp nhất quán với nhà trường.
Từ góc nhìn chuyên môn, ERA có cấu trúc nội dung tốt và kiểm soát rủi ro hiệu quả: thuật ngữ thống nhất, nguyên tắc phản hồi khi trẻ chia sẻ nội dung nhạy cảm, và khuyến nghị phối hợp nhà trường và gia đình. Đây là các yếu tố quan trọng để triển khai giáo dục giới tính theo hướng an toàn và có trách nhiệm.
Điều tôi đánh giá cao ở ERA là giáo viên không phải tự xoay xở khi gặp câu hỏi nhạy cảm. Tài liệu đưa ra cách phản hồi an toàn, trung tính và tôn trọng trẻ. Nhờ vậy, tôi cảm thấy tự tin hơn và giữ được sự nhất quán trong từng tiết học.
Quy trình chuẩn hóa tài liệu rất tốt: từ cấu trúc nội dung, thuật ngữ đến hướng dẫn triển khai đều nhất quán. Điều này giúp giảm độ chênh lệch chất lượng giữa các điểm triển khai và tiết kiệm thời gian cho đội ngũ thực hiện.